Du học — Trường chuyên môn・trường dạy nghề
Khi học lên khóa chuyên môn của trường chuyên tu, cần có năng lực tiếng Nhật theo quy định của thông báo (một trong bốn mục dưới đây). Việc học lên đại học (bậc cử nhân) không thuộc phạm vi thông báo này, mà theo EJU và tiêu chuẩn riêng của từng trường (thường cao hơn).
Trình độ yêu cầu (tham khảo)Một trong: JLPT N1・N2/EJU tiếng Nhật 200 điểm trở lên/BJT 400 điểm trở lên/JPT 525 điểm trở lên
Thông báo này áp dụng cho trường chuyên môn và các trường khác. Việc nhập học đại học (bậc cử nhân) không thuộc phạm vi này — hầu hết các trường đại học dựa vào kỳ thi EJU và tiêu chuẩn riêng (thường cao hơn) của từng trường.
Bảng so sánh
| Mục | Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT) | Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) | Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thương mại (BJT) | Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật JPT |
|---|---|---|---|---|
| Mục đích | Kỳ thi lớn nhất thế giới đánh giá và chứng nhận năng lực tiếng Nhật cho người không phải bản ngữ | Đánh giá năng lực tiếng Nhật và kiến thức nền tảng (khoa học tự nhiên, toán, môn tổng hợp) để học tại các trường đại học ở Nhật | Đánh giá bằng điểm số khả năng giao tiếp tiếng Nhật trong môi trường kinh doanh | Kỳ thi tiếng Nhật đo hai kỹ năng nghe và đọc bằng điểm số |
| Trình độ yêu cầu cho tư cách này | N2 以上 | EJU日本語(読解・聴解・聴読解合計) 200点以上 | BJTスコア 400点以上 | JPT 525点以上 |
| Tần suất | 2 lần/năm (tháng 7 và tháng 12) | 2 lần/năm (tháng 6 và tháng 11) | Quanh năm (CBT, bất kỳ lúc nào) | Đặt lịch qua ứng dụng (bất kỳ lúc nào) |
| Đơn vị tổ chức | Japan Foundation & JEES | 日本学生支援機構(JASSO) | 日本漢字能力検定協会 | 一般社団法人 日本語能力試験実施委員会 |
| Trình độ / CEFR | N1 · N2 · N3 · N4 · N5 (CEFR A1–C1) | Tiếng Nhật · Khoa học · Nhật Bản và Thế giới · Toán | J1+ · J1 · J2 · J3 · J4 · J5 | 370点以上 |
| Các nước tổ chức | 15 | 14 | — | 1 |
| Lệ phí tham khảo | 7.500 ¥ / 600.000 ₫ | 12.000 ¥–23.000 ¥ | 8.000 ¥ | 7.700 ¥ |
| Vai trò cho mục đích này | Thuộc mục (a) của thông báo. Nhiều trường chuyên tu chấp nhận. | Mục (b) của thông báo. Cũng là chỉ số trọng tâm khi học lên đại học. | Mục (c) của thông báo. Thi quanh năm. | Mục (d) của thông báo. |
| Trang chính thức | Trang chính thức ↗ | Trang chính thức ↗ | Trang chính thức ↗ | Trang chính thức ↗ |
← Cuộn ngang để xem thêm. Cột tên mục luôn cố định.
Nên thi kỳ thi nào?
Với việc học lên bậc cử nhân ở các trường đại học công lập và phần lớn tư thục, môn tiếng Nhật của EJU là cơ bản. Ở trường chuyên tu, chỉ cần đáp ứng một trong bốn mục của thông báo là đủ. Hãy chắc chắn kiểm tra kỳ thi được chỉ định trong hướng dẫn tuyển sinh của trường nguyện vọng.
Câu hỏi thường gặp
Học lên trường chuyên tu cần kỳ thi tiếng Nhật nào?
Cần đáp ứng một trong bốn mục của thông báo (JLPT N1・N2/EJU tiếng Nhật 200 điểm/BJT 400 điểm/JPT 525 điểm).
Học lên đại học (bậc cử nhân) thì sao?
Không thuộc phạm vi thông báo này. Nhiều trường đại học chỉ định môn tiếng Nhật của EJU (mức chuẩn 200 điểm trở lên) là điều kiện nộp hồ sơ; trường top yêu cầu cao hơn.
Bước tiếp theo
Căn cứ: 出入国在留管理庁「高等教育機関等へ入学するための日本語能力について」(専修学校・各種学校)