Danh mục kỳ thi
Lọc các kỳ thi tiếng Nhật theo mục đích, nước thi và tần suất. Chọn các kỳ thi bạn muốn rồi chuyển sang So sánh.
Tìm theo tư cách lưu trú / mục đích
Chưa biết tên kỳ thi? Hãy bắt đầu từ mục tiêu của bạn.
Làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1JFT-Basic A2 trở lên (đạt) hoặc JLPT N4 trở lên (+ kỳ thi kỹ năng theo lĩnh vực)Xem các kỳ thi cho mục tiêu này →Chuyển từ Thực tập kỹ năng sang Kỹ năng đặc địnhHoàn thành tốt Thực tập kỹ năng số 2 = cùng lĩnh vực thì miễn thi tiếng Nhật/trường hợp khác cần JFT-Basic A2 trở lên hoặc JLPT N4 trở lênXem các kỳ thi cho mục tiêu này →Xin việc theo tư cách Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tếNăng lực tiếng Nhật tương đương CEFR B2 (một trong các mục dưới đây được xem là đạt)Xem các kỳ thi cho mục tiêu này →Xin tư cách lưu trú Kinh doanh・Quản lýNăng lực tiếng Nhật tương đương CEFR B2 trở lên (không áp dụng cho công dân Nhật Bản・thường trú nhân đặc biệt)Xem các kỳ thi cho mục tiêu này →Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng NhậtKỳ thi chứng minh mức tương đương A2 trở lên theo "Khung tham chiếu giáo dục tiếng Nhật" (xem bảng dưới). Phổ biến nhất là JLPT N4 trở lên.Xem các kỳ thi cho mục tiêu này →Du học — Trường chuyên môn・trường dạy nghềMột trong: JLPT N1・N2/EJU tiếng Nhật 200 điểm trở lên/BJT 400 điểm trở lên/JPT 525 điểm trở lênXem các kỳ thi cho mục tiêu này →
Hoặc tìm theo tên kỳ thi ↓
1–14 trong 14