Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST
Giới thiệu về kỳ thi này
Do Senmon Kyouiku Publishing tổ chức, dành cho người muốn du học hoặc làm việc tại Nhật. 5 cấp độ (1–5), hệ thống cấp độ tương ứng JLPT. Tổ chức 6 lần/năm tại nhiều nước châu Á.
Công nhận & ứng dụng Không được chấp nhận cho yêu cầu Kỹ năng đặc định, nhưng được các trường và doanh nghiệp dùng làm thước đo khách quan về năng lực tiếng Nhật.
Tư cách lưu trú mà kỳ thi này có thể hỗ trợ
Kết quả Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST có thể dùng để đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật cho các tư cách lưu trú sau. Trình độ hiển thị chỉ mang tính tham khảo và có thể khác nhau tùy cơ quan, công việc.
- Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng NhậtCấp 4 trở lên
Chứng nhận Cấp 4 trở lên của Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST
Trình độ
| Trình độ | Tóm tắt năng lực | CEFR |
|---|---|---|
| Cấp 1 | — | C1 |
| Cấp 2 | — | B2 |
| Cấp 3 | — | B1 |
| Cấp 4 | — | A2 |
| Cấp 5 | — | A1 |
Các kỳ thi sắp tới
| Kỳ thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|
| 2026年9月(BD) | — – 28 thg 8, 2026 | 26 thg 9, 2026 | — | Bangladesh |
| 2026年9月(NP) | — – 28 thg 8, 2026 | 26 thg 9, 2026 | — | Nepal — Kathmandu |
| 2026年9月(B) | — – 28 thg 8, 2026 | 27 thg 9, 2026 | — | Vietnam — Hanoi Site1/2, Hai Phong / Indonesia — Denpasar,Bandung / Sri Lanka +3 quốc gia/khu vực khác |
| 2026年10月(NP) | — – 11 thg 9, 2026 | 10 thg 10, 2026 | — | Nepal — Kathmandu, Pokhara, Chitwan(特別回) |
| 2026年10月(BD) | — – 18 thg 9, 2026 | 17 thg 10, 2026 | — | Bangladesh |
Nước tổ chức chính: NP ・ BD ・ VN và các nước khác (tùy theo kỳ thi)。 Nước & địa điểm tổ chức theo từng kỳ thi xem ở bảng trên.Lịch tổng hợp các kỳ thi →
Lệ phí
| Phạm vi | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bangladesh | 4.000,00 ৳ | バングラデシュ国内 |
| Bhutan | 2.980,00 BTN | BTN 2,980〜3,430(会場により異なる) |
| Cambodia | 30,00 $ | 米ドル建て |
| China | 520,00 ¥ | 第1〜2四半期 RMB520/第3〜5四半期 RMB430 |
| India | 2.360,00 ₹ | GST 込み |
| Indonesia | 500.000 Rp | 会場により IDR 500,000〜555,000 |
| Japan | 6.000 ¥ | 東京会場 |
| Kyrgyzstan | 2.000,00 ⃀ | キルギス国内 |
| Mongolia | 65.000,00 ₮ | モンゴル国内 |
| Myanmar | 72.000 K | ヤンゴン会場。マンダレー会場は MMK 60,000〜65,000 |
| Nepal | 4.500,00 Rs | ネパール国内 |
| Philippines | 35,00 $ | マニラ会場(2025年10月〜 USD35)。ダバオ会場は PHP 1,700 |
| Sri Lanka | 7.000,00 Rs | スリランカ国内 |
| Thailand | 1.500,00 ฿ | 第1〜2四半期 THB1,500/第3〜5四半期 THB1,000 |
| Uzbekistan | 400.000,00 UZS | ウズベキスタン国内 |
| Vietnam | 800.000 ₫ | ベトナム国内 |
Học & thi thử (miễn phí)
Sắp ra mắtChuẩn bị cho Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST
Câu hỏi mẫu miễn phí, thi thử và e-learning theo từng trình độ đang được chuẩn bị.