Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thương mại (BJT)
Giới thiệu về kỳ thi này
Chấm điểm khả năng giao tiếp tiếng Nhật trong kinh doanh từ 0 đến 800. Thi trên máy tính, có thể thi quanh năm tại các trung tâm Pearson VUE.
Tư cách lưu trú mà kỳ thi này có thể hỗ trợ
Kết quả Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thương mại (BJT) có thể dùng để đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật cho các tư cách lưu trú sau. Trình độ hiển thị chỉ mang tính tham khảo và có thể khác nhau tùy cơ quan, công việc.
- Xin việc theo tư cách Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế400 điểm trở lên
BJT từ 400 điểm trở lên (được xem là tương đương CEFR B2)
- Xin tư cách lưu trú Kinh doanh・Quản lý400 điểm trở lên
BJT từ 400 điểm trở lên (tương đương B2)
- Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật300 điểm trở lên
Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thương mại BJT từ 300 điểm trở lên
- Du học — Trường chuyên môn・trường dạy nghề400 điểm trở lên
BJT từ 400 điểm trở lên
Trình độ
| Trình độ | Tóm tắt năng lực | CEFR |
|---|---|---|
| J1+ | — | — |
| J1 | — | — |
| J2 | — | — |
| J3 | — | — |
| J4 | — | — |
| J5 | — | — |
Nước tổ chức chính của BJT: Nepal và các nước khác (tùy theo kỳ thi)。 Lịch tổng hợp các kỳ thi →
Trang theo quốc gia: Nepal
Lệ phí BJT
| Phạm vi | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhật Bản | 8.000 ¥ | 日本国内・2026年度(2026年4月改定) |
Lệ phí ngoài Nhật Bản: vui lòng hỏi đơn vị tổ chức nơi dự thi.
Thay đổi gần đây
Danh sách thông báo →- Hiệp hội Kiểm định Năng lực Kanji Nhật Bản công bố (2026-04-10)
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản công bố (2026-03-02)
13 kỳ thi tiếng Nhật dùng được để nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật (từ A1)
Chuẩn bị cho Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thương mại (BJT)
Câu hỏi mẫu miễn phí, thi thử và e-learning theo từng trình độ đang được chuẩn bị.