Khác nhau giữa JLPT và NAT-TEST

So sánh số lần tổ chức, cách dùng cho tư cách lưu trú và cấp độ, dựa trên dữ liệu công bố.

Điểm so sánh

  • Tổ chứcJLPT 2 lần/năm (tháng 7 và tháng 12) / NAT-TEST 6 lần/năm (các tháng chẵn)
  • Tư cách lưu trúDùng được cả hai: Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật
    Chỉ JLPT: Làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1, Chuyển từ Thực tập kỹ năng sang Kỹ năng đặc định, Xin việc theo tư cách Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế, Xin tư cách lưu trú Kinh doanh・Quản lý, Du học — Trường chuyên môn・trường dạy nghề
  • CEFRCùng CEFR A2: JLPT N4, N3 (95–103 điểm) và NAT-TEST Cấp 4, Cấp 3 (95–103 điểm) (Bảng quy đổi)

Bảng so sánh

MụcKỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT)Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST
Mục đíchKỳ thi lớn nhất thế giới đánh giá và chứng nhận năng lực tiếng Nhật cho người không phải bản ngữĐánh giá năng lực tiếng Nhật cho du học và làm việc (hệ thống cấp độ tương ứng với JLPT)
Tần suất2 lần/năm (tháng 7 và tháng 12)6 lần/năm (các tháng chẵn)
Đơn vị tổ chứcThe Japan Foundation / Japan Educational Exchanges and Services (JEES)Senmon Kyouiku Publishing Co., Ltd.
Trình độ / CEFRN1 · N2 · N3 · N4 · N5 (CEFR A1–C1)Cấp 1 · Cấp 2 · Cấp 3 · Cấp 4 · Cấp 5 (CEFR A1–C1)
Các nước tổ chức238
Lệ phí tham khảo7.500 ¥2.360 ₹ / 4.000 ৳ / 2.980 BTN / 30 $–35 $ / 500.000 Rp / 2.000 KGS / 65.000 ₮ / 72.000 K / 4.500 Rs / 6.000 ¥ / 7.000 Rs / 1.000 ฿ / 430 CNY / 400.000 UZS / 800.000 ₫
Trang chính thứcTrang chính thức ↗ Trang chính thức ↗

Chọn theo mục đích

Đặt cạnh nhau phần giải thích trên trang hướng dẫn từng tư cách lưu trú.

Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật

JLPT

Được công nhận rộng nhất. Có thể học tiếp N3, N2 cùng hệ thống. 2 lần/năm.

NAT-TEST

Tương đương JLPT N5. Hai tháng một lần.

Xem kỳ thi và cấp độ cần thiết →

Lịch thi sắp tới

JLPT

  • 2026 Session 22026-12-06
Cách đăng ký →

NAT-TEST

  • Nov 2026 (BD)2026-11-14
  • Nov 2026 (NP)2026-11-14
Cách đăng ký →

Câu hỏi thường gặp

JLPT hay NAT-TEST: dùng được cho Kỹ năng đặc định?
JLPT (N4 trở lên) đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật của Kỹ năng đặc định số 1. NAT-TEST không được nêu.
Cấp nào cùng mức CEFR?
Ở CEFR A2: JLPT N4, N3 (95–103 điểm) và NAT-TEST Cấp 4, Cấp 3 (95–103 điểm).

So sánh khác

Tự chọn kỳ thi để so sánh →

Cảm ơn bạn.Đề xuất của bạn sẽ được dùng để xem lại bản dịch.
Bản dịch này khó hiểu?Đề xuất cải thiện bản dịch

Vui lòng không ghi thông tin cá nhân như họ tên, email, số thẻ cư trú.

0 / 300

0 / 1,000

Ngôn ngữ và địa chỉ của trang này sẽ được gửi kèm. Chúng tôi không trả lời.