JLPT N1 — Điểm đỗ, thời gian thi và trình độ
Tổng hợp tiêu chí đỗ, môn thi và thời gian, trình độ CEFR tương ứng của Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT) N1, và các tư cách lưu trú có thể dùng N1.
Tiêu chí đỗ
Bạn đỗ khi tổng điểm đạt điểm đỗ trở lên VÀ mọi phần tính điểm đều đạt điểm sàn trở lên. Chỉ cần một phần không đạt điểm sàn là trượt, bất kể tổng điểm.
| Phần tính điểm | Thang điểm | Điểm sàn |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (Chữ viết・Từ vựng・Ngữ pháp) | 0–60 điểm | 19 điểm |
| Đọc hiểu | 0–60 điểm | 19 điểm |
| Nghe hiểu | 0–60 điểm | 19 điểm |
| Tổng điểm | 0–180 điểm | Điểm đỗ 100 điểm |
Môn thi và thời gian
| Môn thi | Thời gian |
|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (Chữ viết・Từ vựng・Ngữ pháp)・Đọc hiểu | 110 phút |
| Nghe hiểu | 55 phút |
| Tổng | 165 phút |
Trình độ N1
“Có thể hiểu tiếng Nhật được sử dụng trong nhiều tình huống đa dạng.” (bản dịch tham khảo)
Xem tiêu chuẩn chi tiết "Đọc" và "Nghe" trên trang chính thức ↗
Tương ứng CEFR
- Đỗ N1 (tổng điểm 100–141)B2
- Đỗ N1 (tổng điểm từ 142)C1
Tư cách lưu trú có thể dùng N1
Kết quả đối chiếu yêu cầu tiếng Nhật của từng tư cách lưu trú với N1.
- Làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1✓ Dùng được
+ Cần đỗ thêm kỳ thi kỹ năng của ngành làm việc.
- Chuyển từ Thực tập kỹ năng sang Kỹ năng đặc định✓ Dùng được
Nếu chuyển cùng ngành thì được miễn thi tiếng Nhật.
- Xin việc theo tư cách Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tế✓ Dùng được
- Xin tư cách lưu trú Kinh doanh・Quản lý✓ Dùng được
- Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật✓ Dùng được
- Du học — Trường chuyên môn・trường dạy nghề✓ Dùng được
Bài luyện tập trình độ N1
Bài luyện tập trình độ JLPT N1 (tự biên soạn). Có giải thích bằng từng ngôn ngữ.
Lệ phí thi
- Nhật Bản
Tại Nhật Bản7.500 ¥
Giống nhau cho mọi cấp độ. Các nước khác vui lòng hỏi đơn vị tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
Điểm đỗ N1 là bao nhiêu?
Điểm sàn là gì?
N1 có đáp ứng yêu cầu "Làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1" không?
Nguồn: Trang chính thức JLPT "Phần tính điểm・Đánh giá đỗ trượt・Thông báo kết quả" ・ "Môn thi và thời gian thi" ・ "N1–N5: Tiêu chuẩn công nhận" ・ Ngày kiểm tra gần nhất: 2026-10-01