Hãy chọn cách đọc đúng nhất của từ được gạch chân.
報告書の重要な部分を抜粋して配る。
Xem đáp án và giải thích (khi không dùng được JavaScript)
抜粋 (trích đoạn) đọc là "bassui". 抜 chuyển thành âm ngắt nên đọc là "bas-".
10 câu · Chữ viết · Từ vựng / Ngữ pháp / Đọc hiểu. Có thể kiểm tra đáp án từng câu một.
Hãy chọn cách đọc đúng nhất của từ được gạch chân.
報告書の重要な部分を抜粋して配る。
抜粋 (trích đoạn) đọc là "bassui". 抜 chuyển thành âm ngắt nên đọc là "bas-".
Hãy chọn cách đọc đúng nhất của từ được gạch chân.
家賃を三か月も滞納している。
滞納 (nợ đọng) đọc là "tainō": không nộp tiền đúng hạn.
Hãy chọn cách viết kanji đúng nhất cho từ được gạch chân.
山道で足をくじいてしまった。
"Bị trẹo chân" viết là 挫く (chữ 挫 trong 捻挫).
Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
景気の回復を( )に、多くの企業が採用を増やし始めた。
〜を契機に là cách nói cố định, nghĩa là "nhân dịp / lấy việc ... làm cơ hội".
Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
原因が分かるまで、( )調査を続けるしかない。
ひたすら nghĩa là chỉ chuyên tâm làm một việc. あやうく là "suýt nữa", しきりに là "liên tục nhiều lần", đều không hợp.
Hãy chọn phương án thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu.
初心者( )、プロがこんなミスをするとは信じられない。
Aならいざ知らず nghĩa là "nếu là A thì còn hiểu được, nhưng ...", phía sau thường là sự ngạc nhiên hoặc nghi vấn.
Hãy chọn phương án thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu.
締め切りが迫っている( )、まだ準備が終わっていない。
〜というのに diễn đạt sự trái ngược với dự đoán ("mặc dù ...").
Hãy chọn phương án thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu.
長年の努力の( )、ようやく資格を取ることができた。
努力のかいあって nghĩa là "nhờ nỗ lực mà đạt kết quả tốt".
Hãy đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
社員の皆さんへ
在宅勤務の制度を見直します。これまでは週に二日まで認めていましたが、仕事の内容によって出社が必要な日が異なるため、今後は部署ごとに上司と相談して回数を決めることとします。ただし、出社が必要な会議がある日は、原則として出社してください。在宅勤務を希望する方は、前の月の二十日までに申請書を提出してください。
今後、在宅勤務の回数はどのように決まるか。
Đoạn văn nói số lần sẽ do từng bộ phận bàn bạc với cấp trên để quyết định.
Hãy đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
在宅勤務を希望する人がしなければならないことは何か。
Câu cuối ghi: hãy nộp đơn đăng ký trước ngày 20 của tháng trước.
Kết quả sẽ hiện ở đây sau khi bạn kiểm tra tất cả các câu.