JLPT N5 — Điểm đỗ, thời gian thi và trình độ
Tổng hợp tiêu chí đỗ, môn thi và thời gian, trình độ CEFR tương ứng của Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT) N5, và các tư cách lưu trú có thể dùng N5.
Tiêu chí đỗ
Bạn đỗ khi tổng điểm đạt điểm đỗ trở lên VÀ mọi phần tính điểm đều đạt điểm sàn trở lên. Chỉ cần một phần không đạt điểm sàn là trượt, bất kể tổng điểm.
| Phần tính điểm | Thang điểm | Điểm sàn |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (Chữ viết・Từ vựng・Ngữ pháp)・Đọc hiểu | 0–120 điểm | 38 điểm |
| Nghe hiểu | 0–60 điểm | 19 điểm |
| Tổng điểm | 0–180 điểm | Điểm đỗ 80 điểm |
Môn thi và thời gian
| Môn thi | Thời gian |
|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (Chữ viết・Từ vựng) | 20 phút |
| Kiến thức ngôn ngữ (Ngữ pháp)・Đọc hiểu | 40 phút |
| Nghe hiểu | 30 phút |
| Tổng | 90 phút |
2 phần tính điểm và 3 môn thi được chia khác nhau. Ngữ pháp và đọc hiểu thi cùng một giờ, nhưng điểm được gộp vào phần "Kiến thức ngôn ngữ・Đọc hiểu".
Trình độ N5
“Có thể hiểu ở mức độ nhất định tiếng Nhật cơ bản.” (bản dịch tham khảo)
Xem tiêu chuẩn chi tiết "Đọc" và "Nghe" trên trang chính thức ↗
Tương ứng CEFR
- Đỗ N5 (tổng điểm từ 80)A1
Tư cách lưu trú có thể dùng N5
Kết quả đối chiếu yêu cầu tiếng Nhật của từng tư cách lưu trú với N5.
- Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật✓ Dùng được
- Làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1Cần N4 trở lên
- Chuyển từ Thực tập kỹ năng sang Kỹ năng đặc địnhCần N4 trở lên
- Xin việc theo tư cách Kỹ sư/Tri thức nhân văn/Nghiệp vụ quốc tếCần N2 trở lên
- Xin tư cách lưu trú Kinh doanh・Quản lýCần N2 trở lên
- Du học — Trường chuyên môn・trường dạy nghềCần N1・N2
Bài luyện tập trình độ N5
Bài luyện tập trình độ JLPT N5 (tự biên soạn). Có giải thích bằng từng ngôn ngữ.
Lệ phí thi
- Nhật Bản
Tại Nhật Bản7.500 ¥
Giống nhau cho mọi cấp độ. Các nước khác vui lòng hỏi đơn vị tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
Điểm đỗ N5 là bao nhiêu?
Điểm sàn là gì?
N5 có đáp ứng yêu cầu "Làm việc với tư cách Kỹ năng đặc định số 1" không?
Nguồn: Trang chính thức JLPT "Phần tính điểm・Đánh giá đỗ trượt・Thông báo kết quả" ・ "Môn thi và thời gian thi" ・ "N1–N5: Tiêu chuẩn công nhận" ・ Ngày kiểm tra gần nhất: 2026-10-01