Từ được gạch chân viết bằng hiragana như thế nào?
水を ください。
Xem đáp án và giải thích (khi không dùng được JavaScript)
水 (nước) khi đứng một mình đọc là "mizu". "Sui" là cách đọc dùng trong các từ như 水曜日 (thứ Tư).
10 câu · Chữ viết · Từ vựng / Ngữ pháp / Đọc hiểu. Có thể kiểm tra đáp án từng câu một.
Từ được gạch chân viết bằng hiragana như thế nào?
水を ください。
水 (nước) khi đứng một mình đọc là "mizu". "Sui" là cách đọc dùng trong các từ như 水曜日 (thứ Tư).
Từ được gạch chân viết bằng hiragana như thế nào?
三月に 日本へ 行きます。
Tên tháng đọc là số + "gatsu" (ichigatsu, nigatsu, sangatsu…).
Từ được gạch chân viết bằng kanji như thế nào?
がっこうは あそこです。
がっこう (trường học) viết là 学校. Hãy cẩn thận: 学 và 字 trông giống nhau.
Từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?
へやが くらいです。でんきを( )ください。
Căn phòng tối nên ta bật (つける) đèn. けす có nghĩa ngược lại; しめる/あける dùng cho cửa ra vào và cửa sổ.
Từ nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?
この りんごは ひとつ 100( )です。
Giá tiền tính bằng yên (えん). まい, ほん và さつ là từ đếm cho vật mỏng dẹt, vật dài và sách.
Điền gì vào chỗ trống? Hãy chọn đáp án đúng nhất.
わたしは まいあさ パン( )たべます。
Trợ từ を đánh dấu tân ngữ của động từ — thứ mà bạn ăn.
Điền gì vào chỗ trống? Hãy chọn đáp án đúng nhất.
きのうは とても さむ( )。
Dạng quá khứ lịch sự của tính từ đuôi い là 〜かったです (さむい → さむかったです). さむいでした là sai.
Điền gì vào chỗ trống? Hãy chọn đáp án đúng nhất.
つくえの 上( )ほんが あります。
Nơi có vật gì đó được đánh dấu bằng に (〜に〜があります).
Hãy đọc tờ ghi chú và trả lời câu hỏi.
リンさんへ
きょうは 5時に かえります。れいぞうこに ケーキが あります。たべて ください。
あしたの あさ、いっしょに スーパーへ 行きましょう。
アン
アンさんは きょう なんじに かえりますか。
Tờ ghi chú viết "Hôm nay tôi sẽ về lúc 5 giờ."
Hãy đọc tờ ghi chú và trả lời câu hỏi.
リンさんは あした なにを しますか。
Tờ ghi chú viết "Sáng mai cùng đi siêu thị nhé."
Kết quả sẽ hiện ở đây sau khi bạn kiểm tra tất cả các câu.