NAT-TEST 5級 (Cấp 5) — Điểm đỗ, thời gian thi và trình độ
Tổng hợp tiêu chí đỗ, môn thi và thời gian, trình độ CEFR tương ứng của Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST 5級, và các tư cách lưu trú có thể dùng 5級.
80 / 180Điểm đỗ
90 phútThời gian thi (tổng)
A1Trình độ CEFR
Tiêu chí đỗ
| Tổng điểm (Thang điểm) | 0–180 điểm |
|---|---|
| Điểm đỗ | 80 điểm |
Xem điểm sàn của từng phần trên trang chính thức. Trang chính thức ↗
Môn thi và thời gian
| Môn thi | Thời gian |
|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (Chữ viết・Từ vựng) | 20 phút |
| Kiến thức ngôn ngữ (Ngữ pháp)・Đọc hiểu | 40 phút |
| Nghe hiểu | 30 phút |
| Tổng | 90 phút |
Tương ứng CEFR
- Đỗ 5級(tổng điểm từ 80)A1
Tư cách lưu trú có thể dùng 5級
Kết quả đối chiếu yêu cầu tiếng Nhật của từng tư cách lưu trú với 5級.
- Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật✓ Dùng được
Lệ phí thi
- Ấn Độ
Đã gồm GST. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)2.360 ₹ - Bangladesh
Tại Bangladesh. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)4.000 ৳ - Bhutan
BTN 2.980–3.430 tùy địa điểm. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)từ 2.980 BTN - Campuchia
Tính bằng USD. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)30 $ - Indonesia
IDR 500.000–555.000 tùy địa điểm. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)từ 500.000 Rp - Kyrgyzstan
Tại Kyrgyzstan. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)2.000 KGS - Mông Cổ
Tại Mông Cổ. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)65.000 ₮ - Myanmar
Địa điểm Yangon; Mandalay MMK 60.000–65.000. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)72.000 K - Nepal
Tại Nepal. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)4.500 Rs - Nhật Bản
Địa điểm Tokyo6.000 ¥ - Philippines
Địa điểm Manila (USD 35 từ tháng 10/2025); Davao PHP 1.700. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)35 $ - Sri Lanka
Tại Sri Lanka. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)7.000 Rs - Thái Lan
Cấp 1–2: THB 1.500 / Cấp 3–5: THB 1.000. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)từ 1.000 ฿ - Trung Quốc
Cấp 1–2: RMB 520 / Cấp 3–5: RMB 430. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)từ 430 CNY - Uzbekistan
Tại Uzbekistan. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)400.000 UZS - Việt Nam
Tại Việt Nam. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-09)800.000 ₫
Giống nhau cho mọi cấp độ. Các nước khác vui lòng hỏi đơn vị tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
Điểm đỗ 5級là bao nhiêu?
80 trên 180 điểm.
5級có đáp ứng yêu cầu "Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật" không?
Có. Yêu cầu tiếng Nhật của "Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật" là: Chứng nhận Cấp 5 trở lên của Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST.
Nguồn: Trang chính thức Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST (kết quả・tiêu chí đỗ) ・ Trang chính thức (môn thi và thời gian) ・ Ngày kiểm tra gần nhất: 2026-10-01