Lịch thi các kỳ thi
Các kỳ thi sắp tới của từng kỳ thi tiếng Nhật, được nhóm theo tháng thi. Các kỳ có hạn đăng ký gần được đánh dấu nổi bật ở trên.
Lọc theo quốc gia
Lọc theo kỳ thi
Các hạn đăng ký sắp tới
Còn 5 ngàyKỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST / 2026年10月(BD)
Đăng ký đến 18 thg 9, 2026
Ngày thi 17 thg 10, 2026
Bangladesh
Còn 5 ngàyKỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST / 2026年10月(A)
Đăng ký đến 18 thg 9, 2026
Ngày thi 18 thg 10, 2026
Japan — Osaka / China / Vietnam +11 quốc gia/khu vực khác
Còn 5 ngàyKỳ thi Năng lực tiếng Nhật JPT / 第415回
Đăng ký 18 thg 8, 2026 – 18 thg 9, 2026
Ngày thi 18 thg 10, 2026
Japan — 東京・大阪・愛知・福岡
Lưu ý Hạn đăng ký và ngày thi khác nhau tùy quốc gia và đơn vị tổ chức. Luôn xác nhận trên trang chính thức của từng kỳ thi trước khi đăng ký.
Lịch thi các kỳ thi
Trên màn hình hẹp, lịch được hiển thị dạng danh sách (theo thứ tự ngày).
tháng 9 năm 2026
Sắp xếp theo ngày thi.
tháng 9 năm 2026
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật JPT | 第414回 | Đã đóng | 13 thg 9, 2026 | — | Japan — 東京・大阪・岡山 |
| Kỳ thi Năng lực Vận dụng tiếng Nhật Thực dụng (TOPJ) | 第5回 | — | 13 thg 9, 2026 | — | Japan / China / Vietnam +5 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Sundai (S-JEP, trước đây là JPET) | 第91回 | Đã đóng | 19 thg 9, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Japan — 東京・大阪・横浜・名古屋 |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年9月(BD) | Đã đóng | 26 thg 9, 2026 | — | Bangladesh |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年9月(NP) | Đã đóng | 26 thg 9, 2026 | — | Nepal — Kathmandu |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年9月(B) | Đã đóng | 27 thg 9, 2026 | — | Vietnam — Hanoi Site1/2, Hai Phong / Indonesia — Denpasar,Bandung / Sri Lanka +3 quốc gia/khu vực khác |
tháng 10 năm 2026
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Sundai (S-JEP, trước đây là JPET) | 特別回 | Đã đóng | 3 thg 10, 2026 | 14 thg 10, 2026 | Japan — 札幌・福岡 |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật cho Người nước ngoài (JLCT) | 第8回 | — | 4 thg 10, 2026 | — | Japan / China / Vietnam +14 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年10月(NP) | Đã đóng | 10 thg 10, 2026 | — | Nepal — Kathmandu, Pokhara, Chitwan(特別回) |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年10月(BD) | đến 18 thg 9, 2026 D-5 | 17 thg 10, 2026 | — | Bangladesh |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Sundai (S-JEP, trước đây là JPET) | 第92回 | đến 28 thg 9, 2026 D-15 | 17 thg 10, 2026 | 28 thg 10, 2026 | Japan — 東京・大阪・仙台 |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年10月(A) | đến 18 thg 9, 2026 D-5 | 18 thg 10, 2026 | — | Japan — Osaka / China / Vietnam +11 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật JPT | 第415回 | 18 thg 8, 2026 – 18 thg 9, 2026 D-5 | 18 thg 10, 2026 | — | Japan — 東京・大阪・愛知・福岡 |
| Kỳ thi tiếng Nhật Thương mại Tiêu chuẩn (STBJ) | 第81回(中国・スリランカ・パキスタン・ミャンマー・香港) | — | 18 thg 10, 2026 | — | China / Myanmar / Sri Lanka +2 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi tiếng Nhật Thương mại Tiêu chuẩn (STBJ) | 第81回(ベトナム) | — | 25 thg 10, 2026 | — | Vietnam |
tháng 11 năm 2026
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) | 第189回(国内) | 14 thg 9, 2026 – 30 thg 9, 2026 D-17 | 1 thg 11, 2026 | — | Japan — 全国の公開会場・準会場 |
| Kỳ thi Năng lực Vận dụng tiếng Nhật Thực dụng (TOPJ) | 第6回 | — | 1 thg 11, 2026 | — | Japan / China / Vietnam +6 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) | 2026年度 第2回 | Đã đóng | 8 thg 11, 2026 | — | Japan — 全国16都市 / Vietnam — ハノイ・ホーチミン / South Korea — ソウル・釜山 +11 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi tiếng Nhật Đời sống & Nghề nghiệp J-cert | 2026年11月 | 1 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 D-47 | 8 thg 11, 2026 | 17 thg 11, 2026 | Japan — 東京 / China / Nepal +4 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật cho Người nước ngoài (JLCT) | 第9回 | — | 8 thg 11, 2026 | — | Japan / China / Vietnam +15 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年11月(BD) | đến 16 thg 10, 2026 D-33 | 14 thg 11, 2026 | — | Bangladesh |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年11月(NP) | đến 16 thg 10, 2026 D-33 | 14 thg 11, 2026 | — | Nepal — Kathmandu |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Sundai (S-JEP, trước đây là JPET) | 第93回 | đến 26 thg 10, 2026 D-43 | 14 thg 11, 2026 | 25 thg 11, 2026 | Japan — 東京・大阪 |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年11月(B) | đến 16 thg 10, 2026 D-33 | 15 thg 11, 2026 | — | Vietnam — Hanoi Site1/2, Da Nang, Hai Phong / Indonesia — Denpasar,Bandung / Sri Lanka +3 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật JPT | 第416回 | 18 thg 9, 2026 – 22 thg 10, 2026 D-39 | 22 thg 11, 2026 | — | Japan — 東京・大阪・愛知 |
tháng 12 năm 2026
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT) | 2026年 第2回 | Đã đóng | 6 thg 12, 2026 | — | Japan — 全国47都道府県の会場 / China / Vietnam +12 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật cho Người nước ngoài (JLCT) | 第10回 | — | 6 thg 12, 2026 | — | Japan / China / Vietnam +14 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年12月(BD) | đến 13 thg 11, 2026 D-61 | 12 thg 12, 2026 | — | Bangladesh |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年12月(NP) | đến 13 thg 11, 2026 D-61 | 12 thg 12, 2026 | — | Nepal |
| Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST | 2026年12月(A) | đến 13 thg 11, 2026 D-61 | 13 thg 12, 2026 | — | Japan / China / Vietnam +11 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi tiếng Nhật Thương mại Tiêu chuẩn (STBJ) | 第82回 | — | 13 thg 12, 2026 | — | China / Vietnam / Myanmar +3 quốc gia/khu vực khác |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Sundai (S-JEP, trước đây là JPET) | 第94回 | đến 23 thg 11, 2026 D-71 | 13 thg 12, 2026 | 23 thg 12, 2026 | Japan — 東京・大阪 |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật JPT | 第417回 | 20 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 D-68 | 20 thg 12, 2026 | — | Japan — 東京・大阪 |
tháng 1 năm 2027
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Sundai (S-JEP, trước đây là JPET) | 第95回 | đến 14 thg 12, 2026 D-92 | 9 thg 1, 2027 | 20 thg 1, 2027 | Japan — 東京・大阪 |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) | 第190回(国内) | 18 thg 11, 2026 – 1 thg 12, 2026 D-79 | 10 thg 1, 2027 | — | Japan — 全国の公開会場・準会場 |
tháng 2 năm 2027
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Sundai (S-JEP, trước đây là JPET) | 第96回 | đến 18 thg 1, 2027 D-127 | 7 thg 2, 2027 | 17 thg 2, 2027 | Japan — 東京・大阪 |
tháng 3 năm 2027
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Sundai (S-JEP, trước đây là JPET) | 第97回 | đến 15 thg 2, 2027 D-155 | 7 thg 3, 2027 | 17 thg 3, 2027 | Japan — 東京・大阪 |
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) | 第191回(国内) | 20 thg 1, 2027 – 2 thg 2, 2027 D-142 | 14 thg 3, 2027 | — | Japan — 全国の公開会場・準会場 |
tháng 5 năm 2027
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) | 第192回(国内) | 24 thg 3, 2027 – 6 thg 4, 2027 D-205 | 16 thg 5, 2027 | — | Japan — 全国の公開会場・準会場 |
tháng 7 năm 2027
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) | 第193回(国内) | 26 thg 5, 2027 – 8 thg 6, 2027 D-268 | 11 thg 7, 2027 | — | Japan — 全国の公開会場・準会場 |
tháng 9 năm 2027
| Kỳ thi | Đợt thi | Đăng ký | Ngày thi | Kết quả | Nước & địa điểm tổ chức |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) | 第194回(国内) | 21 thg 7, 2027 – 3 thg 8, 2027 D-324 | 12 thg 9, 2027 | — | Japan — 全国の公開会場・準会場 |
Các kỳ thi có ngày thi cách hơn 12 tháng không được liệt kê ở đây — vui lòng xem trang chính thức của từng kỳ thi.