Hãy chọn cách đọc đúng nhất của từ được gạch chân.
駅の前に新しい銀行ができた。
Xem đáp án và giải thích (khi không dùng được JavaScript)
銀行 (ngân hàng) đọc là "ginkō". 行 ở đây đọc là "kō".
10 câu · Chữ viết · Từ vựng / Ngữ pháp / Đọc hiểu. Có thể kiểm tra đáp án từng câu một.
Hãy chọn cách đọc đúng nhất của từ được gạch chân.
駅の前に新しい銀行ができた。
銀行 (ngân hàng) đọc là "ginkō". 行 ở đây đọc là "kō".
Hãy chọn cách đọc đúng nhất của từ được gạch chân.
会議の資料をコピーしておいてください。
資料 (tài liệu) đọc là "shiryō", là giấy tờ dùng trong cuộc họp. 視力 (thị lực) là một từ khác.
Hãy chọn cách viết kanji đúng nhất cho từ được gạch chân.
山田さんは今、電話で友だちとはなしています。
"Nói chuyện điện thoại" dùng 話す. 離す (tách ra) và 放す (thả ra) cũng đọc là "hanasu" nhưng nghĩa khác.
Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
約束の時間に( )ので、急いでタクシーに乗った。
間に合わない nghĩa là "không kịp giờ". 追いつく dùng khi đuổi kịp người/vật, 届く dùng khi đồ vật, thư đến nơi.
Hãy chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
この薬は食事の( )に飲んでください。
食事のあと = sau bữa ăn. あいだ nghĩa là "trong lúc", còn まわり/となり chỉ vị trí.
Hãy chọn phương án thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu.
雨が降り( )ので、傘を持って行ったほうがいい。
Thể masu + そうだ diễn tả việc sắp xảy ra (降りそうだ: có vẻ sắp mưa). Trước ので phải chuyển thành そうな (降りそうなので), không dùng そうだ.
Hãy chọn phương án thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu.
子どものころ、母に毎日野菜を( )。
Mẹ 食べさせる (bắt ăn) → tôi 食べさせられる (bị bắt ăn, thể sai khiến bị động). Câu nói từ góc nhìn của đứa trẻ.
Hãy chọn phương án thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu.
時間があれば行きたいが、仕事が忙しくて行ける( )。
〜わけにはいかない = không thể làm vì hoàn cảnh. Vì công việc bận nên "không thể đi".
Hãy đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
私は先月から駅前のパン屋でアルバイトをしています。朝六時に店に入り、まずパンを並べ、七時に店を開けます。最初はレジの操作に慣れず、お客さんを待たせてしまうこともありました。でも店長が何度も教えてくれたおかげで、今では一人で店を任されることもあります。大変ですが、常連のお客さんに「おいしかったよ」と言われると、続けてよかったと思います。
「私」が最初に困ったことは何か。
Đoạn văn viết: "Lúc đầu tôi chưa quen thao tác máy tính tiền, có khi để khách phải chờ."
Hãy đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
「私」がアルバイトを続けてよかったと思うのはどんなときか。
Câu cuối: khi khách quen nói "Ngon lắm", tôi thấy thật may vì đã tiếp tục.
Kết quả sẽ hiện ở đây sau khi bạn kiểm tra tất cả các câu.