JLCT JCT4 — Môn thi, thời gian và trình độ
Tổng hợp môn thi và thời gian của Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật cho Người nước ngoài (JLCT) JCT4, và các tư cách lưu trú có thể dùng JCT4.
Xem trang chính thứcTiêu chí đỗ
125 phútThời gian thi (tổng)
A2CEFR (tham khảo do đơn vị tổ chức công bố)
Tiêu chí đỗ
Hướng dẫn chính thức không nêu số liệu về tiêu chuẩn đỗ (như điểm đỗ) nên trang này không đăng. Vui lòng kiểm tra trên trang chính thức. Trang chính thức ↗
Môn thi và thời gian
| Môn thi | Thời gian |
|---|---|
| Từ vựng | 30 phút |
| Ngữ pháp・Đọc hiểu | 60 phút |
| Nghe hiểu | 35 phút |
| Tổng | 125 phút |
35 câu
34 câu
27 câu
Tư cách lưu trú có thể dùng JCT4
Kết quả đối chiếu yêu cầu tiếng Nhật của từng tư cách lưu trú với JCT4.
- Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật✓ Dùng được
Lệ phí thi
- Ả Rập Xê Út
JCT3–5 500 SAR / JCT1–2 600 SAR. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)từ 500 SAR - Ai Cập
JCT5 1,200 EGP / JCT3–4 1,500 EGP / JCT1–2 2,000 EGP. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)từ 1.200 E£ - Bangladesh
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)3.000 ৳ - Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
JCT5 825 AED / JCT3–4 1,025 AED / JCT1–2 1,225 AED. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)từ 825 AED - Campuchia
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)25 $ - Indonesia
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)500.000 Rp - Jordan
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)70 JOD - Malaysia
Từ tháng 1/2027. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)200 RM - Mông Cổ
JCT3–5 65,000 MNT / JCT1–2 70,000 MNT. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)từ 65.000 ₮ - Myanmar
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)60.000 K - Nepal
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)4.500 Rs - Pakistan
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)8.000 Rs - Philippines
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)1.200 ₱ - Sri Lanka
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)4.500 Rs - Thái Lan
JCT3–5 1,000 THB / JCT1–2 1,500 THB. Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)từ 1.000 ฿ - Trung Quốc
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)450 CNY - Uzbekistan
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)400.000 UZS - Việt Nam
Giá do đơn vị tổ chức tại từng nước công bố (xác nhận 2026-10-01)700.000 ₫
Giống nhau cho mọi cấp độ. Các nước khác vui lòng hỏi đơn vị tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
JCT4 có đáp ứng yêu cầu "Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật" không?
Có. Yêu cầu tiếng Nhật của "Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật" là: Chứng nhận JCT5 trở lên của Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật cho Người nước ngoài (JLCT).
Nguồn: Trang chính thức Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật cho Người nước ngoài (JLCT) (kết quả・tiêu chí đỗ) ・ Trang chính thức (môn thi và thời gian) ・ Ngày kiểm tra gần nhất: 2026-10-02