J.TEST 特A・A級 (Đặc biệt A / A) — Điểm để được công nhận, thời gian thi và trình độ
Tổng hợp điểm cần đạt để được công nhận 特A・A級 của Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST), môn thi và thời gian, và các tư cách lưu trú có thể dùng 特A・A級.
900 / 1000Điểm để được công nhận
125 phútThời gian thi (tổng)
—Trình độ CEFR
Cách công nhận cấp độ
Một kỳ thi công nhận cấp độ theo tổng điểm. Để được công nhận J.TEST 特A・A級cần tổng điểm từ 900 trở lên.
| Tổng điểm (Thang điểm) | 0–1000 điểm |
|---|---|
| Điểm để được công nhận | 900 điểm |
Để được công nhận, cả 8 lĩnh vực đều không được có điểm 0. Đặc A (特A級) cần từ 930 điểm trở lên.
Môn thi và thời gian
| Môn thi | Thời gian |
|---|---|
| Đọc hiểu | 80 phút |
| Nghe hiểu | 45 phút |
| Tổng | 125 phút |
Thi ngay sau phần Đọc hiểu, không nghỉ giữa giờ.
Tư cách lưu trú có thể dùng 特A・A級
Kết quả đối chiếu yêu cầu tiếng Nhật của từng tư cách lưu trú với 特A・A級.
- Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật✓ Dùng được
Lệ phí thi
- Nhật Bản
日本国内5.800 ¥
Giống nhau cho mọi cấp độ. Các nước khác vui lòng hỏi đơn vị tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu điểm để được công nhận 特A・A級?
Trên thang 0–1000, từ 900 điểm được công nhận 特A・A級.
特A・A級có đáp ứng yêu cầu "Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật" không?
Có. Yêu cầu tiếng Nhật của "Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật" là: Cấp F trở lên ở Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) (hoặc từ 250 điểm ở bài thi cấp độ FG).
Nguồn: Trang chính thức Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật Thực dụng (J.TEST) (kết quả・tiêu chí đỗ) ・ Trang chính thức (môn thi và thời gian) ・ Ngày kiểm tra gần nhất: 2026-10-02