TOPJ 初級A-4 (Sơ cấp A-4) — Mô tả trình độ & CEFR

Tổng hợp mô tả trình độ chính thức, CEFR của Kỳ thi Năng lực Vận dụng tiếng Nhật Thực dụng (TOPJ) 初級A-4, và các tư cách lưu trú có thể dùng 初級A-4.

Xem trang chính thứcCách công nhận cấp độ
A2Trình độ CEFR

Cách công nhận cấp độ

Hướng dẫn chính thức không nêu số liệu về tiêu chuẩn đỗ (như điểm đỗ) nên trang này không đăng. Vui lòng kiểm tra trên trang chính thức. Trang chính thức ↗

Trình độ 初級A-4

“Hiểu các từ và cách diễn đạt thường dùng về chủ đề gần gũi trong đời sống hằng ngày (ví dụ: tự giới thiệu, gia đình, mua sắm hằng ngày, chuyện hàng xóm, thông tin đơn giản liên quan công việc) và có thể giao tiếp cơ bản trong tình huống cụ thể.” (bản dịch tham khảo)

Nguồn: Trang chính thức TOPJ, "Năng lực được công nhận"

Tương ứng CEFR

  • Công nhận 初級A-4A2

Xem bảng quy đổi trình độ với các kỳ thi khác →

Tư cách lưu trú có thể dùng 初級A-4

Kết quả đối chiếu yêu cầu tiếng Nhật của từng tư cách lưu trú với 初級A-4.

Ngày thi sắp tới

  • Round 62026-11-01
Cách đăng ký →

Lệ phí thi

  • Nhật Bản
    Tại Nhật Bản; giống nhau cho Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp
    5.800 ¥

Giống nhau cho mọi cấp độ. Các nước khác vui lòng hỏi đơn vị tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

初級A-4 có đáp ứng yêu cầu "Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật" không?
Có. Yêu cầu tiếng Nhật của "Du học — Nhập học cơ sở giáo dục tiếng Nhật" là: Chứng nhận Sơ cấp A (A-5) trở lên của Kỳ thi Năng lực Vận dụng tiếng Nhật Thực dụng (TOPJ).

Nguồn: Trang chính thức Kỳ thi Năng lực Vận dụng tiếng Nhật Thực dụng (TOPJ) (kết quả・tiêu chí đỗ) ・ "N1–N5: Tiêu chuẩn công nhận" ・ Ngày kiểm tra gần nhất: 2026-10-02

Cảm ơn bạn.Đề xuất của bạn sẽ được dùng để xem lại bản dịch.
Bản dịch này khó hiểu?Đề xuất cải thiện bản dịch

Vui lòng không ghi thông tin cá nhân như họ tên, email, số thẻ cư trú.

0 / 300

0 / 1,000

Ngôn ngữ và địa chỉ của trang này sẽ được gửi kèm. Chúng tôi không trả lời.